Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44105

acoustician

/,æku:s'tiʃn/

danh từ

  • nhà âm học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a physicist who specializes in acoustics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...