Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35839

acquaintanceship

/ə'kweintənʃip/

danh từ

  • sự quen biết
Định nghĩa tiếng Anh

n a relationship less intimate than friendship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...