Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquest

/æ'kwest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquest

/æ'kwest/

danh từ

  • vật kiếm được, của cải làm ra
  • (pháp lý) của làm ra (không do thừa kế)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Acquisition; the thing gained. n. Property acquired by purchase, gift, or otherwise than by inheritance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...