acquiescently
/,ækwi'esntli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acquiescently
//
- xem acquiescent
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In an acquiescent manner.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In an acquiescent manner.
Đang tải...