Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acquirement

/ə'kwaiəmənt/

danh từ

  • sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
  • (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)
    • a man of vast acquirements: một người có nhiều tài năng; người có vốn kiến thức rộng
Biến thể từ acquirements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an ability that has been acquired by training

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...