Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15274

acquittal

/ə'kwitl/

danh từ

  • sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần
  • sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án
  • sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...)
Biến thể từ acquittals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a judgment of not guilty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...