Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acranial

//

* tính từ
  • (y học) không sọ, thiếu sọ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Wanting a skull.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...