Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acridity

/æ'kriditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acridity

/æ'kriditi/

danh từ

  • vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè
  • sự chua cay, sừ gay gắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. having an acrid smell n. extreme bitterness n. the quality of being sharply disagreeable in language or tone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...