Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acridly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acridly

//

  • xem acrid
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an acid manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...