Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acrimoniously

/,ækri'məuniəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acrimoniously

//

* phó từ
  • chua cay, gay gắt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an acrimonious manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...