acrimoniousness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acrimoniousness
//
- xem acrimonious
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being acrimonious; asperity; acrimony.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of being acrimonious; asperity; acrimony.
Đang tải...