Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acrimony

/'ækriməni/ TOEFLGRE phổ biến #22245
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acrimony

/'ækriməni/

danh từ

  • sự chua cay, sự gay gắt
Định nghĩa tiếng Anh

n a rough and bitter manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...