Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acrobatics

/,ækrə'bætiks/ phổ biến #24833
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acrobatics

/,ækrə'bætiks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)

  • thuật leo dây, thuật nhào lộn
    • aerial acrobatics: (hàng không) thuật nhào lộn trên không
Định nghĩa tiếng Anh

n. the gymnastic moves of an acrobat n. the performance of stunts while in flight in an aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...