Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acrobatism

/'ækrəbætizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acrobatism

/'ækrəbætizm/

danh từ

  • thuật leo dây, thuật nhào lộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Feats of the acrobat; daring gymnastic feats; high vaulting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...