Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acronychal

/ə'krɔnikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acronychal

/ə'krɔnikəl/

tính từ

  • (thiên văn học) xuất hiện vào lúc chập tối (sao...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Rising at sunset and setting at sunrise, as a star; -- opposed to cosmical.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...