Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acronymous

/'ækrənɪməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acronymous

//

  • xem acronym
Định nghĩa tiếng Anh

a characterized by the use of acronyms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...