Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actiniae

/æk'tiniə/

danh từ (số nhiều actinias, actiniae)

  • (động vật học) hải quỳ
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Actinia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...