Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actinidia

//

* danh từ
  • cây dương đào
Định nghĩa tiếng Anh

n. small Asiatic woody vine bearing many-seeded fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...