actinidia
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
actinidia
//
* danh từ- cây dương đào
Định nghĩa tiếng Anh
n. small Asiatic woody vine bearing many-seeded fruit
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. small Asiatic woody vine bearing many-seeded fruit
Đang tải...