Từ điển Anh–Việt

109,007 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actinism

/'æktinizm/

danh từ

  • (vật lý), (hoá học) tính quang hoá, độ quang hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of radiation that enables it to produce photochemical effects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...