Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actinium

/æk'tiniəm/

danh từ

  • (hoá học) Actini
Định nghĩa tiếng Anh

n. a radioactive element of the actinide series; found in uranium ores

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...