Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actinoid

/'æktinɒid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actinoid

//

* tính từ
  • dạng toả tia
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a series of radioactive elements with atomic numbers 89 through 103 s. having a radial form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...