Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actinoid

//

* tính từ
  • dạng toả tia
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a series of radioactive elements with atomic numbers 89 through 103\ns. having a radial form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...