Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actinometer

/,ækti'nɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo nhật xạ
  • (vật lý), (hoá học) cái đo quang hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument for measuring the intensity of electromagnetic radiation (usually by the photochemical effect)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...