Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actinometer

/,ækti'nɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actinometer

/,ækti'nɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo nhật xạ
  • (vật lý), (hoá học) cái đo quang hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument for measuring the intensity of electromagnetic radiation (usually by the photochemical effect)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...