Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actinula

/æk'tinjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actinula

//

* danh từ
  • (sinh học) ấu trùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. A kind of embryo of certain hydroids (Tubularia), having a stellate form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...