Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actinula

//

* danh từ
  • (sinh học) ấu trùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. A kind of embryo of certain hydroids (Tubularia),\n having a stellate form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...