Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

action replay

//

* danh từ
  • sự quay một đoạn phim chậm lại để diễn tả một tình huống đặc biệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...