Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

activated material

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

activated material

//

  • (Tech) chất được hoạt hóa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...