Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

active matrix liquid crytal display

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

active matrix liquid crytal display

//

  • (Tech) bộ hiển thị tinh thể lỏng ma trận hoạt tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...