Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

active substrate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

active substrate

//

  • (Tech) nền hoạt tính [ĐL]
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...