Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

active window

//

  • (Tech) cửa sổ hoạt động, cửa sổ đang dùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...