Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15096

actuality

/,æktju'æliti/

danh từ

  • thực tế, thực tại
  • (số nhiều) điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế
  • (nghệ thuật) hiện thực
Biến thể từ actualities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of actually existing objectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...