actualization
/,æktjuəlai'zeiʃn/ phổ biến #30250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
actualization
/,æktjuəlai'zeiʃn/
danh từ
- sự thực hiện, sự biến thành hiện thực
Định nghĩa tiếng Anh
n making real or giving the appearance of reality