Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

actualization

/,æktjuəlai'zeiʃn/ phổ biến #30250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

actualization

/,æktjuəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự thực hiện, sự biến thành hiện thực
Định nghĩa tiếng Anh

n making real or giving the appearance of reality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...