Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30250

actualization

/,æktjuəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự thực hiện, sự biến thành hiện thực
Định nghĩa tiếng Anh

n making real or giving the appearance of reality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...