Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aculeateform

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aculeateform

//

* tính từ
  • (sinh học) dạng gai; dạng giùi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...