Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11397

acutely

//

* phó từ
  • sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an acute manner\nr. having a rapid onset

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...