Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ad interim

/'æd'infi'naitəm/

tính từ & phó từ

  • ((viết tắt) a i) quyền, tạm quyền, tạm thời
    • Prime Minister ad_interim: quyền thủ tướng
    • chargé d'affaires ad_interim: đại diện lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh

Meanwhile; temporary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...