Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adam's apple

//

  • (giải phẫu) trái cổ
Định nghĩa tiếng Anh

See under Adam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...