Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adam's apple

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adam's apple

//

  • (giải phẫu) trái cổ
Định nghĩa tiếng Anh

See under Adam.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...