Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adamantine

/,ædə'mæntain/ phổ biến #43868
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adamantine

/,ædə'mæntain/

tính từ

  • rắn như kim cương
  • (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or having the hardness of adamant s. having the hardness of a diamond

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...