adamantine
/,ædə'mæntain/ phổ biến #43868
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adamantine
/,ædə'mæntain/
tính từ
- rắn như kim cương
- (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép
Định nghĩa tiếng Anh
a. consisting of or having the hardness of adamant s. having the hardness of a diamond