Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43868

adamantine

/,ædə'mæntain/

tính từ

  • rắn như kim cương
  • (nghĩa bóng) cứng rắn, sắt đá, gang thép
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or having the hardness of adamant\ns. having the hardness of a diamond

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...