Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15690

adamantly

//

* phó từ
  • cứng rắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. inflexibly; unshakably

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...