adamantly
phổ biến #15690
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adamantly
//
* phó từ- cứng rắn
Định nghĩa tiếng Anh
r. inflexibly; unshakably
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. inflexibly; unshakably
Đang tải...