Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adamantoblast

/,ædә'mæntɔblɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adamantoblast

//

* danh từ
  • tế bào men răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...