Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adamic

//

* tính từ
  • của hay giống thời kỳ Adam
  • nguyên thủy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Adamical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...