adamic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adamic
//
* tính từ- của hay giống thời kỳ Adam
- nguyên thủy
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Adamical
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Adamical
Đang tải...