adaptableness
/ə,dæptə'biliti/
danh từ
- tính có thể tra vào, tính có thể lắp vào
- khả năng phỏng theo được, khả năng sửa lại được cho hợp
- khả năng thích nghi, khả năng thích ứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of being adaptable; suitableness.
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality of being adaptable; suitableness.
Đang tải...