Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adaptor /əˈdæptər/

danh từ

  • bộ chuyển đổi

ví dụ

I need an adaptor to connect my laptop to the projector. — Tôi cần một bộ chuyển đổi để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...