Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adaxial

//

* tính từ
  • hướng trục, bên trục, gần trục, dính trục
Định nghĩa tiếng Anh

a. nearest to or facing toward the axis of an organ or organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...