Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adaxial

/æd'æksiәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adaxial

//

* tính từ
  • hướng trục, bên trục, gần trục, dính trục
Định nghĩa tiếng Anh

a. nearest to or facing toward the axis of an organ or organism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...