Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

add flair

/æd flɛr/

Nghĩa thường dùng

thêm phần phong cách cụm từ

“You can add flair to your outfit with accessories.”Bạn có thể thêm phần phong cách cho trang phục bằng phụ kiện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...