Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

add personal flair

/æd ˈpɜːrsənl flɛr/

Nghĩa thường dùng

thêm các yếu tố độc đáo vào phong cách của bạn cụm từ

“She likes to add personal flair to her outfits.”Cô ấy thích thêm sự độc đáo vào trang phục của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...