Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

add-on

//

  • (Tech) thiết bị thêm vào, phụ kiện, phụ tùng tăng cường; thêm vào, tăng năng
Biến thể từ add-ons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a component that is added to something to improve it\nn a supplementary component that improves capability

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...