Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

addax

/'ædæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

addax

/'ædæks/

danh từ

  • (động vật học) linh dương sừng queo (Bắc Phi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large antelope with lightly spiraled horns of desert regions of northern Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...