Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

addax

/'ædæks/

danh từ

  • (động vật học) linh dương sừng queo (Bắc Phi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large antelope with lightly spiraled horns of desert regions of northern Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...