Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

addenda

/ə'dendəm/

danh từ, số nhiều addenda

  • phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh

n textual matter that is added onto a publication; usually at the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...