Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

addenda

/ə'dendəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

addenda

/ə'dendəm/

danh từ, số nhiều addenda

  • phụ lục (của một cuốn sách); vật thêm vào, phần thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh

n textual matter that is added onto a publication; usually at the end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...