Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adder's tongue

/'ædəspit/

danh từ

  • (thực vật học) cây lưỡi rắn (dương xỉ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...