addible
/'ædәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
addible
//
- xem add
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being added or added to
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s capable of being added or added to
Đang tải...