Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

adding information

cụm từ

  • thêm thông tin
    • adding information to a report: thêm thông tin vào báo cáo
    • a section for adding information: một phần để bổ sung thông tin
  • bổ sung thông tin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...