Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5948

additionally

//

* phó từ
  • thêm nữa, ngoài ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. in addition, by way of addition; furthermore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...